Trang chủ
Giới thiệu
Tin tức
Liên hệ
Thư viện
Sơ đồ website
MÃ VẠCH
GIẤY - MỰC - MÁY IN
XÂY DỰNG
TRẦN - VÁCH - SÀN
 
TRA CỨU THÔNG TIN
 
THỐNG KÊ TRUY CẬP
Visitor:     624600
Online:     1
QUẢNG CÁO
Hãng SATO - GL 412e
 \ Hãng SATO \ GL 412e

Độ phân giải
- 203 dpi
Chiều rộng họng in
- 104 mm
Tốc độ in
- 254 mm /giây

THÔNG TIN MÁY IN GL408e – GL412e

TÊN MÁY (PRINTER MODEL)
GL408e
GL412e
CHI TIẾT MÁY IN  - PRINT SPECIFICATIONS
Công nghệ in
Print Method
Direct Thermal/Thermal Transfer
Độ phân giải
Print Resolution
203 dpi (8 dots/mm)
305 dpi (12 dots/mm)
Tốc độ in
Print Speed
Up to 10 ips (254 mm/sec)
Khoảng in lớn nhất
Max Print Area
4.09" (104 mm) W x 98.98" (2514 mm) L
CHI TIẾT TEM DECAL - MEDIA SPECIFICATIONS
Kiểu nhận dạng (giấy và mực)
Sensor Type
Adjustable Reflective Sensor (for use with pre-printed marks) Adjustable See-Through Sensor (for die-cut labels with gap)
Kiểu tem Decal
Media Type
Dạng Cuộn, thẻ bài, dạng tờ, tổng hợp
Roll and Fanfold, Paper, Labels, Synthetics
 
 
Kích thước tem decal
 
Media Size
Chiều rộng
Width
0.87" (22 mm) - 5.04" (128 mm)
Chiều dài – tem liên tục
Length - Continuous
0.24" (6 mm) - 15.63" (397 mm)
Chiều dài – tem đứt đoạn
Length - Tear-Off
0.67" (17 mm) - 15.63" (397 mm)
Độ dày
Thickness
0.002" – 0.0106" (0.06 mm – 0.268 mm)
Kích thước cuộn tem
 
Media Roll Size
Đường kính ngoài
Outer Diameter
Max. 10.43" (265 mm)
Đường kính trong
Inner Diameter
1.5" (38.1 mm) to 4" (101.6 mm)
Chiều cuốn giấy
Wind Orientation
Face In or Face Out
Dùng cho cả tem decal cuốn mặt trong hoặc mặt ngoài
 
 
Mực in
Ribbon
Chiều rộng
Width
Max. 5.04"
Chiều rộng lớn nhất 128mm
Chiều dài
Length
Up to 1476
Chiều dài lớn nhất 450 m
Mặt cuốn mực
Type
Coated Side In or Out
Dùng mực mặt trong hoặc mặt ngoài
FONT / SYMBOLOGIES
 
Font
U, S, M, WB, XS, XU, XM, XB, XL, OUTLINE, OCR-A, OCR-B, WL, CG Times, CG Triumvirate
 
Barcode Symbologies
Linear
UPC-A/E, UCC/EAN-128, Interleaved 2 of 5, CODE 39, CODE 128, EAN-8/13, CODE 93, RSS-14, POSTNET, NW-7, Matrix 2 of 5, MSI, Bookland
2-Dimensional
Data Matrix, PDF417, Macro PDF, Maxicode, Micro PDF417, Composite Symbology, QR Code
CỔNG KẾT NỐI - COMMUNICATION INTERFACE
 
Cổng kết nối
Interfaces
Dạng chuẩn
Standard
IEEE1284 (ECP Compatible), RS232C, USB (2.0)
Tùy chọn thêm
Option
Wireless Ethernet (802.11b/g), LAN (10/100BaseT)
THÔNG TIN BỘ NHỚ - MEMORY
Bộ nhớ
Memory
32 MB DRAM, 8 MB Flash ROM, Selectable extended Flash Memory cartridge 32 MB option
ĐẶC ĐIỂM HỆ THỐNG - OPERATING CHARACTERISTICS
Nguồn sử dụng
Power Requirements
100-120/200-240 Volts AC ±10%, 50/60 Hertz ±5%
Điều kiện sử dụng Environment
Operating
41° - 104°F (5° - 40°C), 15 - 85% RH, non-condensing
Storage
-4° - 140°F (-20° - 60°C), 15 - 85% RH, non-condensing
Kích thước máy in
Dimensions
10.75" W (271 mm) x 18" D (455 mm) x 12" H (305 mm)
Cân nặng
Weight
33 lbs. (15 kg)
TỦY CHỌN THÊM - OPTIONS
Label Cutter, Label Dispenser, External/Internal Rewinder, Real Time Calendar/Clock, Online Barcode Verification, RFID

DNA.,jsc
Công ty Đông Nam Á - chuyên sản xuất và phân phối máy móc, phụ kiện in tem nhãn mã vạch. Các sản phẩm phục vụ in mã vạch như decal in tem nhãn, decal in mã vạch, decal in tem nhãn mã vạch, giấy in tem nhãn, giấy in mã vạch, giấy in tem nhãn mã vạch, mực in tem nhãn, mực in mã vạch, mực in tem nhãn mã vạch, máy in mã vạch, đầu đọc mã vạch...
Số 264 ngõ 143 phố Nguyễn Chính - Tân Mai - Hoàng Mai - Hà Nội
Phone: (84-4) 868-8983 Fax: (84-4) 6290149.
TIN CÔNG TY DNA
new header
08.07.2014
Tuyển thợ in Flexo
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Thu hà - hotline: 0988.426.328
TEL: (84-4) 38688983
FAX: (84-4) 36290149
ĐỐI TÁC
 
Trang chủ | Giới thiệu | Tin tức | Liên hệ | Thư viện | Sơ đồ website
 

 Địa chỉ: Số 264 Ngõ 143 Nguyễn Chính- Tân Mai - Hà Nội